genus menispermum

genus menispermum

A botanist carefully examines a specimen of the genus Menispermum.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi Menispermum: Một chi thực vật thuộc họ Menispermaceae, bao gồm các loài thảo mộc leo (cây thân thảo khả năng leo bám).
- Đặc điểm: Các loài trong chi này thường thân mảnh, hình tim hoặc tròn, quả mọng. Một số loài được dùng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • Genus menispermum includes species like Menispermum canadense, commonly known as Canadian moonseed.*
    (Chi Menispermum bao gồm các loài như Menispermum canadense, thường được gọi là hạt giống mặt trăng Canada.)

  • The climbing herbs of genus menispermum are often found in temperate regions.
    (Các loài thảo mộc leo thuộc chi Menispermum thường được tìm thấycác vùng ôn đới.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Genus menispermum được xếp vào họ Menispermaceae, một họ thực vật hoa.

    • The classification of genus menispermum has been revised based on genetic studies.
      (Việc phân loại chi Menispermum đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
  • Trong y học: Một số loài thuộc chi này chứa alkaloid tác dụng chống viêm hoặc giảm đau.

    • Extracts from genus menispermum are used in traditional remedies for joint pain.
      (Chiết xuất từ chi Menispermum được sử dụng trong các bài thuốc cổ truyền để trị đau khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Menispermaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Menispermum.

    • Menispermaceae is a family of flowering plants. (Họ Menispermaceae một họ thực vật hoa.)
  • Menispermum canadense (danh từ riêng): Loài điển hình của chi Menispermum.

    • Menispermum canadense is native to North America. (Menispermum canadense nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Moonseed (danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong chi do hạt hình giống mặt trăng.
    • The moonseed vine is a member of genus menispermum. (Cây leo moonseed một thành viên của chi Menispermum.)
Các thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không thành ngữ hoặc phrasal verbs liên quan.